Dịch

Vietnam

A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/bjedˈnam/nguồn

Nghĩa chính

  1. Việt Namdanh từ riêngVietnam (a country in Southeast Asia)

Ví dụ

  • .Chú tôi là cựu chiến binh chiến tranh Việt Nam.
  • .Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
  • .Hai người đàn ông đã phản đối chiến tranh ở Việt Nam.

Ngôn ngữ khác

AI