Vicente
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/biˈθente/
Nghĩa chính
- Tên nam Vicentedanh từ riênga male given name, equivalent to English Vincent
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Vicentedanh từ riêng | danh từ riêng | Thánh Vincent |
| ¿dónde va Vicente? donde va la gente | Khỉ thấy, khỉ làm | |
| yuyo San Vicentedanh từ | danh từ | Ngải cứu Trung Quốc |
| San Vicente de Tagua Taguadanh từ riêng | danh từ riêng | San Vicente de Tagua Tagua (một thành phố ở San Vicente, Chile) |
| San Vicente y las Granadinasdanh từ riêng | danh từ riêng | Saint Vincent và Grenadines (một quần đảo và quốc gia ở Caribe, bao gồm các đảo Saint Vincent và chuỗi đảo Grenadines) |
| dónde va Vicente? donde va la gente | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .José và Vicente là những người sẽ chạy bộ.
- .Tôi không bao giờ bỏ lỡ video nào của Vicente.
- . .Vicente đến từ Chile. Anh ấy là người Chile.