San Vicente
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˌsam biˈθente/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thánh Vincentdanh từ riêngSaint Vincent
- Một tỉnh của El Salvadordanh từ riênga department of El Salvador
- Một thành phố ở El Salvadordanh từ riênga city in El Salvador
- San Vicente (một xã của Cachapoal, Chile)danh từ riêngSan Vicente (a commune of Cachapoal, Chile)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| yuyo San Vicentedanh từ | danh từ | Ngải cứu Trung Quốc |
| San Vicente de Tagua Taguadanh từ riêng | danh từ riêng | San Vicente de Tagua Tagua (một thành phố ở San Vicente, Chile) |
| San Vicente y las Granadinasdanh từ riêng | danh từ riêng | Saint Vincent và Grenadines (một quần đảo và quốc gia ở Caribe, bao gồm các đảo Saint Vincent và chuỗi đảo Grenadines) |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Một vùng của Chile
- a department of Chile