Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Verdi
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈbeɾdi/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
a surname from Italian
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Verdi
verdi
blanco
Của Club León (một câu lạc bộ bóng đá ở León, Mexico)
tính từ, danh từ
C2
verdi
llo
greenlet
chưa dịch
danh từ
verdi
rrojo
Đỏ và xanh lá cây
tính từ
verdi
negro
Xanh và đen
tính từ
Xem thêm 2 từ
AI
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý