Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
verdillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/beɾˈdio/
Nghĩa chính
1
Các loài chim thuộc chi Hylophilus
qua tiếng Anh
danh từ
greenlet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
verdillo
Dạng gốc
(base form)
verdillo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
greenlet
Các loài chim thuộc chi Hylophilus
AI
1
Các loài chim thuộc chi Hylophilus
1
Các loài chim thuộc chi Hylophilus
1
Các loài chim thuộc chi Hylophilus