Dịch

Valera

giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/baˈleɾa/

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riênga surname

Họ từ (word family)

cùng gốc Valera

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI