Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valerato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đánh giá cao
danh từ
valerate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valerato
Dạng gốc
(base form)
valerato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
valerate
Bất kỳ muối hoặc este của axit valeric
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ácido valérico
valérico
AI
1
Đánh giá cao
1
Đánh giá cao
1
Đánh giá cao