Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Uribe
giống đực/cái
danh từ riêng
(proper noun)
/uˈɾibe/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Basque
danh từ riêng
a surname from Basque
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Uribe
uribe
stia
Là người ủng hộ cầu thủ chạy cánh hữu Álvaro Uribe Vélez, bị coi là không thông minh và/hoặc bạo lực
danh từ
AI
1
Một họ từ tiếng Basque
1
Một họ từ tiếng Basque
1
Một họ từ tiếng Basque