UP
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của Unidad Previsionaldanh từinitialism of Unidad Previsional
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| push-uptính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Đẩy lên, hỗ trợ |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| push-uptính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Đẩy lên, hỗ trợ |