Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tunja
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈtunxa/
Nghĩa chính
1
Tunja (một thành phố, đô thị, thủ phủ tỉnh Boyacá, Colombia)
danh từ riêng
Tunja (a city, a municipality, the capital of Boyacá department, Colombia)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tunja
tunja
no
Của, từ hoặc liên quan đến Tunja
tính từ, danh từ
AI
1
Tunja (một thành phố, đô thị, thủ phủ tỉnh Boyacá, Colombia)
1
Tunja (một thành phố, đô thị, thủ phủ tỉnh Boyacá, Colombia)
1
Tunja (một thành phố, đô thị, thủ phủ tỉnh Boyacá, Colombia)