Dịch

Timoteo

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/timoˈteo/

Nghĩa chính

  1. Ti-mô-thêdanh từ riêngTimothy (biblical character)
  2. Tên nam Timothydanh từ riênga male given name, equivalent to English Timothy
  3. Tên riêng Timothydanh từ riênga surname transferred from the given name

Cụm từ (phrase)

2 Timoteodanh từ riêng2 Ti-mô-thê (sách Kinh Thánh)
1 Timoteodanh từ riêng1 Ti-mô-thê (sách Kinh Thánh)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Marina và Timoteo sẽ không quan tâm tới các bạn.
  • .Marina và Timoteo tạo thành một cặp đôi tuyệt vời.
  • .Mối quan hệ của Marina và Timoteo không phải là tình cảm thông thường.

AI