Dịch

Teresa

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/teˈɾesa/

Nghĩa chính

  1. Tên nữ Teresadanh từ riênga female given name, equivalent to English Teresa

Cụm từ (phrase)

María TeresaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Hôm nay tôi thà không phải gặp Teresa còn hơn.
  • ¿ ?Mọi người đang đợi Teresa ăn món đó à?
  • .Teresa cam đoan với họ rằng họ sẽ tìm thấy bạn ở đó.

AI