Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tere
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên viết tắt của tên nữ Teresa
danh từ riêng
a diminutive of the female given name Teresa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tere
Tere
sa
Tên nữ Teresa
danh từ riêng
Tere
sita
Tên viết tắt của tên nữ Teresa
danh từ riêng
tere
ré
Tereré (một loại đồ uống đá làm từ yerba mate)
danh từ
C2
Tere
ncio
Một tên nam từ tiếng Latin, tương đương với tiếng Anh Terence
danh từ riêng
Xem thêm 8 từ
AI
1
Tên viết tắt của tên nữ Teresa
1
Tên viết tắt của tên nữ Teresa
1
Tên viết tắt của tên nữ Teresa