Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
TAPO
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
TAPO, một trạm xe buýt ở Thành phố Mexico
danh từ riêng
TAPO, a bus station in Mexico City
Họ từ
(word family)
cùng gốc
TAPO
tapo
namiento
Tắc nghẽn
danh từ
C2
tapo
near
Cắm
động từ
tapo
nadora
Nút chai (máy)
danh từ
tapo
nar
Cắm
động từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
TAPO
1
TAPO
1
TAPO