Suiza
B1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈswiθa/nguồn
Nghĩa chính
- Thụy Sĩdanh từ riêngSwitzerland (a country in Western Europe and Central Europe)
- Phụ nữ Thụy Sĩdanh từfemale equivalent of suizo
- Giống cái số ít của suizotính từfeminine singular of suizo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SuizaDạng gốc (base form)
- suizasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banca suiza | Ngành ngân hàng Thụy Sĩ | |
| guardia suiza | Đội cận vệ Thụy Sĩ | |
| navaja suiza | Dao đa năng Thụy Sĩ |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chiếc đồng hồ đeo tay này được sản xuất tại Thụy Sĩ.
- Lemán .Hồ Geneva là hồ lớn nhất ở Thụy Sĩ.
- .Những người đến thăm Thụy Sĩ đều chiêm ngưỡng dãy Alps.