Sudán
A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/suˈdan/nguồn
Nghĩa chính
- Sudandanh từ riêngSudan (a country in North Africa and East Africa)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sudán del Sur | Nam Sudan |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có biết thủ đô của Sudan Nam là gì không?
- .Một phần của chiến tranh Ukraine đã từng diễn ra ở Sudan.
- .Ở Sudan và Palestine đang diễn ra các cuộc diệt chủng.
Họ từ (word family)
cùng gốc SudánNgôn ngữ khác
Tiếng Anh