Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Subaru
danh từ riêng
(proper noun)
/suˈbaɾu/
Nghĩa chính
1
Nhà sản xuất ô tô của Nhật Bản
danh từ riêng
A Japanese automotive manufacturer.
2
Tên nam hoặc nữ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
a male or female given name from Japanese
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Subaru
Tên nam hoặc nữ từ tiếng Nhật
AI
1
Nhà sản xuất ô tô của Nhật Bản
2
Tên nam hoặc nữ từ tiếng Nhật
1
Nhà sản xuất ô tô của Nhật Bản
2
Tên nam hoặc nữ từ tiếng Nhật
1
Nhà sản xuất ô tô của Nhật Bản
2
Tên nam hoặc nữ từ tiếng Nhật