Sonora
giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/soˈnoɾa/nguồn
Nghĩa chính
- Một bang của Mexicodanh từ riênga state of Mexico
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| banda sonoradanh từ | danh từ | Nhạc nền, nhạc phim |
| onda sonoradanh từ | danh từ | Sóng âm |
| resonancia sonora | Cộng hưởng âm thanh | |
| banda sonora original | Nhạc phim gốc | |
| componer la banda sonora | Soạn nhạc phim | |
| escuchar la banda sonora | Nghe nhạc phim |
Họ từ (word family)
cùng gốc SonoraTừ liên quan (related word)