Sofía
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/soˈfia/
Nghĩa chính
- Sofiadanh từ riêngSofia (the capital city of Bulgaria)
- Tên nữ Sofiadanh từ riênga female given name, equivalent to English Sophia
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Santa Sofía | Hagia Sophia (cựu vương cung thánh đường, nay là bảo tàng ở Thổ Nhĩ Kỳ) |
Ví dụ
- .Cô bé được gọi là Sofía như bà của cô ấy.
- .Sofía đồng ý đi xem buổi biểu diễn âm nhạc.
- .Sofía là một cuốn bách khoa toàn thư sống động thực sự.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)