Dịch

Sofía

A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/soˈfia/

Nghĩa chính

  1. Sofiadanh từ riêngSofia (the capital city of Bulgaria)
  2. Tên nữ Sofiadanh từ riênga female given name, equivalent to English Sophia

Cụm từ (phrase)

Santa SofíaHagia Sophia (cựu vương cung thánh đường, nay là bảo tàng ở Thổ Nhĩ Kỳ)

Ví dụ

  • .Cô bé được gọi là Sofía như bà của cô ấy.
  • .Sofía đồng ý đi xem buổi biểu diễn âm nhạc.
  • .Sofía là một cuốn bách khoa toàn thư sống động thực sự.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI