Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sonia
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈsonja/
Nghĩa chính
1
Một tên riêng cho nữ, tương đương với tiếng Anh Sonya
danh từ riêng
a female given name, equivalent to English Sonya
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Sofía
AI
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ