Siberia
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/siˈbeɾja/
Nghĩa chính
- Vùng thuộc Nga ở châu Ádanh từ riêngSiberia (the region of Russia in Asia)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lirio de Siberiadanh từ | danh từ | Mống mắt Siberia |
Ví dụ
- .Anh ấy đến London qua Siberia.
- .Cô ấy bay sang châu Âu qua Siberia.
- .Có vẻ ở Siberia có dư khí đốt.
Họ từ (word family)
cùng gốc SiberiaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh