Dịch

Shanghái

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ʃanˈɡai/

Nghĩa chính

  1. Thượng Hải (một thành phố cảng lớn và đô thị trực thuộc Trung Quốc, khu đô thị lớn nhất Trung Quốc)danh từ riêngShanghai (a major port city and direct-administered municipality of China, the largest urban area in China)

AI