Dịch

Sem

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈsem/

Nghĩa chính

  1. Shem (con trai của Nô-ê)danh từ riêngShem (a son of Noah)

Họ từ (word family)

cùng gốc Sem

Ví dụ

  • , : Canaán.

AI