Dịch

Sahara

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/saˈxaɾa/

Nghĩa chính

  1. Sahara (sa mạc)danh từ riêngSahara (desert)

Cụm từ (phrase)

Sahara españolSahara Tây Ban Nha (lãnh thổ cũ của Tây Ban Nha ở Bắc Phi; Tây Sahara ngày nay, tranh chấp giữa Maroc và Cộng hòa Dân chủ Ả Rập Sahrawi)
Sahara Occidentaldanh từ riêngTây Xa-ha-ra

Họ từ (word family)

cùng gốc Sahara

AI