Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Sagitario
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Nhân Mã (cung hoàng đạo)
danh từ riêng
Sagittarius (astrological sign)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Sagittarius
Cung Thủ, Xạ Thủ, Nhân Mã
AI
1
Nhân Mã (cung hoàng đạo)
1
Nhân Mã (cung hoàng đạo)
1
Nhân Mã (cung hoàng đạo)