Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SAI
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ lưu điện
danh từ
initialism of sistema de alimentación ininterrumpida: UPS (uninterruptible power supply)
Xuất hiện ở từ khác
verdadero
trái nghĩa
ngược nghĩa, chỉ điều không đúng.
AI
1
Bộ lưu điện
1
Bộ lưu điện
1
Bộ lưu điện