Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ruth
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈrut/
Nghĩa chính
1
Một tên riêng cho nữ, tương đương với tiếng Anh Ruth
danh từ riêng
a female given name, equivalent to English Ruth
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ruth
ruth
erfordio
rutherfordium
chưa dịch
danh từ
AI
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ
1
Một tên riêng cho nữ