Dịch

Ruth

giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈrut/

Nghĩa chính

  1. Một tên riêng cho nữ, tương đương với tiếng Anh Ruthdanh từ riênga female given name, equivalent to English Ruth

Họ từ (word family)

cùng gốc Ruth

AI