Dịch

Rut

B2giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈrut/

Nghĩa chính

  1. Sách Rútdanh từ riêngRuth (the book of the Bible)
  2. Rútdanh từ riêngRuth
  3. Tên nữ Ruthdanh từ riênga female given name from Hebrew, equivalent to English Ruth
  4. Mã số thuế RUTdanh từacronym of Rol Único Tributario, a tax identification code used in Chile

Ví dụ

  • , ; , , .Booz lấy Rút làm vợ; ông ăn ở với nàng, Chúa ban cho nàng thụ thai và sinh một con trai.
  • , .Khi Ruth ra lệnh, mọi người đều tuân theo.
  • : " : ."Rút nói với mẹ chồng: "Ông ấy còn bảo con: Cứ ở lại với các đầy tớ của ta cho đến khi gặt xong hết mùa vụ".

AI