Dịch

Rubén

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ruˈben/

Nghĩa chính

  1. Reuben (Nhân vật và bộ lạc trong Kinh thánh)danh từ riêngReuben (Biblical character and tribe)
  2. Tên riêng của nam giới, tương đương với tiếng Anh Reubendanh từ riênga male given name, equivalent to English Reuben

Ngôn ngữ khác

AI