Rubén
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ruˈben/
Nghĩa chính
- Reuben (Nhân vật và bộ lạc trong Kinh thánh)danh từ riêngReuben (Biblical character and tribe)
- Tên riêng của nam giới, tương đương với tiếng Anh Reubendanh từ riênga male given name, equivalent to English Reuben
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh