Dịch

Roster

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Danh sách phân công, bảng phân côngdanh từroster

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RosterDạng gốc (base form)
  2. rostersSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI