Rodrigues
giống đực/cáidanh từ riêng (proper noun)
/roˈdɾiɡes/
Nghĩa chính
- Họ, biến thể của Rodríguezdanh từ riênga surname, variant of Rodríguez
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| solitario de Rodriguesdanh từ | danh từ | Trò chơi bài của Rodrigues |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- Rodríguezdễ nhầmĐây là họ Bồ Đào Nha, thường viết không có dấu nhạc; Rodríguez là cách viết ở tiếng Tây Ban Nha.