Rodríguez
A1danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp/roˈdɾiɡeθ/nguồn
Nghĩa chính
- họ Rodríguezdanh từA1A Spanish surname formed from the name of a father or ancestor.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar de Rodríguez | Ở nhà một mình | |
| apellido Rodríguez | Chưa có nghĩa | |
| familia Rodríguez | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bà Rodríguez không muốn xem bài viết của tôi sao?
- “ ”, .Bức chân dung tự họa ấn tượng nhất mà tôi từng thấy là bức "Las Meninas" của Diego Rodríguez de Silva y Velázquez.
- ¿ ?Các cậu định đề xuất một hiệp ước bất khả xâm phạm với nhà Rodríguez à?