Dịch

Roberto

giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/roˈbeɾto/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nam, tương đương với nữ là Roberta, tương đương với Robert trong tiếng Anhdanh từ riênga male given name, feminine equivalent Roberta, equivalent to English Robert

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RobertoDạng gốc (base form)
  2. RobertasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. RobertaGiống cái (feminine)

AI