Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Reus
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈreus/
Nghĩa chính
1
Reus (một thành phố ở tỉnh Tarragona, Catalonia, Tây Ban Nha)
danh từ riêng
Reus (a city in Tarragona province, Catalonia, Spain)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Reus
reus
ar
Tái sử dụng
động từ
reus
able
Tái sử dụng
tính từ
reus
ense
Của, từ hoặc liên quan đến Reus
tính từ, danh từ
reus
abilidad
Khả năng sử dụng lại
danh từ
AI
1
Reus (một thành phố ở tỉnh Tarragona, Catalonia, Tây Ban Nha)
1
Reus (một thành phố ở tỉnh Tarragona, Catalonia, Tây Ban Nha)
1
Reus (một thành phố ở tỉnh Tarragona, Catalonia, Tây Ban Nha)