Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reusable
tính từ
(adjective)
/reuˈsable/
Nghĩa chính
1
Tái sử dụng
tính từ
reusable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reusable
Dạng gốc
(base form)
reusable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reusable
Có thể tái sử dụng
AI
1
Tái sử dụng
1
Tái sử dụng
1
Tái sử dụng