RSS
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viếtdanh từinitialism of república socialista soviética SSR
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RSSDạng gốc (base form)
- RSSsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| RSS de Armeniadanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Armenia |
| RSS de Azerbaiyán | Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Azerbaijan |