Dịch

RSS

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viếtdanh từinitialism of república socialista soviética SSR

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RSSDạng gốc (base form)
  2. RSSsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

RSS de Armeniadanh từ riêngCộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Armenia
RSS de AzerbaiyánCộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Azerbaijan

AI