Dịch

Soviet Socialist Republic

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viếtdanh từ riêngAny of the republics belonging to the former Soviet Union.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Soviet Socialist RepublicDạng gốc (base form)
  2. Soviet Socialist RepublicsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Latvian Soviet Socialist Republicdanh từ riêngNhà nước Latvia khi còn là nước cộng hòa thành viên của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết
Estonian Soviet Socialist Republicdanh từ riêngNhà nước Estonia khi còn là nước cộng hòa thành viên của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết
Georgian Soviet Socialist Republicdanh từ riêngCộng hòa Georgia khi còn là một nước cộng hòa thành viên độc lập trên danh nghĩa của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết
Armenian Soviet Socialist Republicdanh từ riêngĐồng nghĩa với Armenian SSR
Ukrainian Soviet Socialist Republicdanh từ riêngCộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Ukraina
Lithuanian Soviet Socialist Republicdanh từ riêngTên của nhà nước Litva khi còn là nước cộng hòa thành viên của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết
Autonomous Soviet Socialist Republicdanh từMột loại đơn vị hành chính được thành lập cho một số quốc gia, có địa vị thấp hơn các nước cộng hòa liên bang thuộc Liên Xô, nhưng cao hơn các tỉnh tự trị và các khu tự trị
Tajik Soviet Socialist Republicdanh từ riêngTên chính thức của nhà nước Tajikistan khi còn là nước cộng hòa thành viên của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI