Russian Federation
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Liên bang Ngadanh từ riêngOfficial name of Russia: a transcontinental country in Eastern Europe and North Asia.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , : “ ,” .
- .
- .
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng NgaРосси́йская Федера́цияRossíjskaja Federácija
Xuất hiện ở từ khác
- Russiađồng nghĩaTên chính thức của quốc gia.