Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Quindío
danh từ riêng
(proper noun)
/kinˈdio/
Nghĩa chính
1
Quindío (một con sông ở Colombia)
danh từ riêng
Quindío (a river in Colombia)
2
Quindío (một tỉnh của Colombia)
danh từ riêng
Quindío (a department of Colombia)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Quindío
quind
iano
Của, từ hoặc liên quan đến Quindío
tính từ, danh từ
AI
1
Quindío (một con sông ở Colombia)
2
Quindío (một tỉnh của Colombia)
1
Quindío (một con sông ở Colombia)
2
Quindío (một tỉnh của Colombia)
1
Quindío (một con sông ở Colombia)
2
Quindío (một tỉnh của Colombia)