Dịch

Python

B2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/ˈpaiton/

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ lập trình Pythondanh từ riêngPython

Ví dụ

  • .Cú pháp của các script Python rất đơn giản.
  • "def".Để tạo hàm trong Python, dùng từ khóa “def”.
  • GCC , .GCC là một trình biên dịch, trong khi Python là một trình thông dịch.

AI