Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Put
A2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đu đủ
danh từ
papaya
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Put
Dạng gốc
(base form)
put
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
papaya
Cây đu đủ
AI
1
Đu đủ
1
Đu đủ
1
Đu đủ