Dịch

Put

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đu đủdanh từpapaya

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PutDạng gốc (base form)
  2. putsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI