Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pili
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một dạng viết tắt của tên nữ Pilar
danh từ riêng
a diminutive of the female given name Pilar
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Pili
pili
la
Chim, cu
danh từ
C1
Pili
lla
Một đô thị của Rizal, Philippines
danh từ riêng
AI
1
Một dạng viết tắt của tên nữ Pilar
1
Một dạng viết tắt của tên nữ Pilar
1
Một dạng viết tắt của tên nữ Pilar