Picasso
A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/piˈkaso/
Nghĩa chính
- Họdanh từ riênga surname
- Họa sĩ Tây Ban Nha Pablo Picassodanh từ riêngPablo Picasso, Spanish artist
- Dạng viết hoa khác của Picassodanh từalternative letter-case form of Picasso (“work of art by Pablo Picasso”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PicassoDạng gốc (base form)
- picassosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Các họa sĩ như Picasso không hề bình thường.
- .Cô ấy được biết đến như là Picasso người Nhật.
- .Những bức tranh của Picasso khiến tôi thấy lạ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh