Dịch

Picasso

A1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/piˈkaso/

Nghĩa chính

  1. Họdanh từ riênga surname
  2. Họa sĩ Tây Ban Nha Pablo Picassodanh từ riêngPablo Picasso, Spanish artist
  3. Dạng viết hoa khác của Picassodanh từalternative letter-case form of Picasso (“work of art by Pablo Picasso”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PicassoDạng gốc (base form)
  2. picassosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Các họa sĩ như Picasso không hề bình thường.
  • .Cô ấy được biết đến như là Picasso người Nhật.
  • .Những bức tranh của Picasso khiến tôi thấy lạ.

AI