Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Petén
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/peˈten/
Nghĩa chính
1
Một vùng của Guatemala
danh từ riêng
a department of Guatemala
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
petenero
AI
1
Một vùng của Guatemala
1
Một vùng của Guatemala
1
Một vùng của Guatemala