Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Pepe
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈpepe/
Nghĩa chính
1
Một dạng viết tắt của tên nam José
danh từ riêng
a diminutive of the male given name José
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Pepe
pepe
ar
Đánh thuốc mê ai đó để ăn trộm của họ
động từ
pepe
nar
Tranh giành
động từ
pepe
sca
Loài cá nhỏ ver-221101
danh từ
pepe
kausa
Ủng hộ hoặc ủng hộ Pedro Pablo Kuczynski (tổng thống thứ 60 của Peru (2016-2018))
tính từ
Xem thêm 8 từ
Xuất hiện ở từ khác
José
đồng nghĩa
Tên gọi thân mật (biệt danh) rất phổ biến của José.
AI
1
Một dạng viết tắt của tên nam José
1
Một dạng viết tắt của tên nam José
1
Một dạng viết tắt của tên nam José