Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
PET
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
PET (chụp cắt lớp phát xạ positron)
danh từ
PET (positron emission tomography)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
PET
Dạng gốc
(base form)
PET
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pet
Thú cưng, vật nuôi
AI
1
PET (chụp cắt lớp phát xạ positron)
1
PET (chụp cắt lớp phát xạ positron)
1
PET (chụp cắt lớp phát xạ positron)