Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Oriol
giống đực
(masculine)
danh từ riêng
(proper noun)
/oˈɾjol/
Nghĩa chính
1
Một tên nam từ tiếng Catalan
danh từ riêng
a male given name from Catalan
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Oriol
oriol
ano
Của, từ hoặc liên quan đến Orihuela
tính từ, danh từ
oriol
e
Chim vàng anh
danh từ
AI
1
Một tên nam từ tiếng Catalan
1
Một tên nam từ tiếng Catalan
1
Một tên nam từ tiếng Catalan