Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Opunte
danh từ
(noun)
/oˈpunte/
Nghĩa chính
1
Opus (thành phố ở Hy Lạp cổ đại)
danh từ
Opus (city in Ancient Greece)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Opunte
Dạng gốc
(base form)
Opunte
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
作品
zuò pǐn
Tác phẩm
Tiếng Anh
opus
Tác phẩm âm nhạc, phẩm khúc
AI
1
Opus (thành phố ở Hy Lạp cổ đại)
1
Opus (thành phố ở Hy Lạp cổ đại)
1
Opus (thành phố ở Hy Lạp cổ đại)