Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nike
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈnike/
Nghĩa chính
1
Nike (nữ thần Hy Lạp)
danh từ riêng
Nike (Greek goddess)
2
Nike (công ty)
danh từ riêng
Nike (company)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Nike
Nữ thần chiến thắng Nike
AI
1
Nike (nữ thần Hy Lạp)
2
Nike (công ty)
1
Nike (nữ thần Hy Lạp)
2
Nike (công ty)
1
Nike (nữ thần Hy Lạp)
2
Nike (công ty)