Nasáu
giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/naˈsau/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nassaudanh từ riêngNassau (a city in Rhineland-Palatinate, Germany)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Nassau
- Nassau (the capital city of the Bahamas)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh